Japan
Flag

eSIM Japan

[Recharge] IST Japan - 500MB/day
[Recharge] IST Japan - 500MB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
49.004 đ
[Recharge] IST Japan - 10MAX/day (Charge from 3 days)
[Recharge] IST Japan - 10MAX/day (Charge from 3 days)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
193.791 đ
[Recharge] IST Japan - 1GB/day
[Recharge] IST Japan - 1GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
52.163 đ
[Recharge] IST Japan - 2GB/day
[Recharge] IST Japan - 2GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
62.693 đ
[Recharge] IST Japan - 3GB/day
[Recharge] IST Japan - 3GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
70.590 đ
[Recharge] IST Japan - Unlimited/day (Charge from 3 days)
[Recharge] IST Japan - Unlimited/day (Charge from 3 days)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
160.622 đ
[Recharge] IST Japan - Total 3GB
[Recharge] IST Japan - Total 3GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
86.385 đ
[Recharge] IST Japan - Total 5GB
[Recharge] IST Japan - Total 5GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
123.240 đ
[Recharge] IST Japan - Total 10GB
[Recharge] IST Japan - Total 10GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
165.360 đ
[Recharge] IST Japan - Total 20GB
[Recharge] IST Japan - Total 20GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
291.720 đ
[Recharge] IST Japan - Total 30GB
[Recharge] IST Japan - Total 30GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
397.020 đ
[Recharge] IST Japan - Total 50GB
[Recharge] IST Japan - Total 50GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
586.560 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 500MB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 500MB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
49.004 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 800MB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 800MB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
52.689 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 1.5GB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 1.5GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
61.113 đ
[Recharge] IST Japan softbank -10GB/day (Charge from 3 days)
[Recharge] IST Japan softbank -10GB/day (Charge from 3 days)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
204.848 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 1GB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 1GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
55.322 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 2GB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 2GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
62.166 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 3GB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 3GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
72.170 đ
[Recharge] IST Japan softbank - 5GB/day
[Recharge] IST Japan softbank - 5GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
84.279 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - 500MB/day
[Recharge] IST Japan IIJ - 500MB/day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
51.110 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - 10GB/day(Charge from 3 days)
[Recharge] IST Japan IIJ - 10GB/day(Charge from 3 days)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
222.222 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - 1GB/day
[Recharge] IST Japan IIJ - 1GB/day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
55.848 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - 2GB/day
[Recharge] IST Japan IIJ - 2GB/day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
69.011 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - 3GB/day
[Recharge] IST Japan IIJ - 3GB/day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
79.541 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 3GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 3GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
102.180 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 5GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 5GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
144.300 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 8GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 8GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
154.830 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 10GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 10GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
202.215 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 15GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 15GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
270.660 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 20GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 20GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
339.105 đ
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 30GB
[Recharge] IST Japan IIJ - Total 30GB
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
502.320 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (500MB/day) -01day
eSIM - IST - Japan IIJ (500MB/day) -01day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
60.060 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (10GB/day) -01day
eSIM - IST - Japan IIJ (10GB/day) -01day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
107.445 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (1GB/day) -01day
eSIM - IST - Japan IIJ (1GB/day) -01day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
65.325 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (2GB/day) -01day
eSIM - IST - Japan IIJ (2GB/day) -01day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
75.855 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
154.830 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (3GB/day) -01day
eSIM - IST - Japan IIJ (3GB/day) -01day
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
86.385 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
212.745 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 3GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 3GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
107.445 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
249.600 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 5GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 5GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
139.035 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
291.720 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 8GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 8GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
165.360 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
328.575 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 10GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 10GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
196.950 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
354.900 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 15GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 15GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
265.395 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
402.285 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 20GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 20GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
349.635 đ
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
eSIM-KDDI (JPN) (10MAX)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
428.610 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 30GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 30GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
465.465 đ
eSIM-KDDI (JPN) (unlimited)
eSIM-KDDI (JPN) (unlimited)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
233.805 đ
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 50GB)
eSIM - IST - Japan IIJ (Total 50GB)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi Japan
697.125 đ
eSIM - IST - Japan softbank (10GB/day) -01day
eSIM - IST - Japan softbank (10GB/day) -01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
107.445 đ
eSIM - IST - Japan softbank (1GB/day)
eSIM - IST - Japan softbank (1GB/day)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
60.060 đ
eSIM - IST - Japan softbank (2GB/day)
eSIM - IST - Japan softbank (2GB/day)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
70.590 đ
eSIM - IST - Japan softbank (3GB/day)
eSIM - IST - Japan softbank (3GB/day)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
81.120 đ
eSIM - IST - Japan softbank (5GB/day) -01day
eSIM - IST - Japan softbank (5GB/day) -01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
96.915 đ
eSIM - IST - Japan (500MB/day) - 01day
eSIM - IST - Japan (500MB/day) - 01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
54.795 đ
eSIM - IST - Japan (10MAX) - 01day
eSIM - IST - Japan (10MAX) - 01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
107.445 đ
eSIM - IST - Japan (1GB/day) - 01day
eSIM - IST - Japan (1GB/day) - 01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
60.060 đ
eSIM - IST - Japan (2GB/day) - 01day
eSIM - IST - Japan (2GB/day) - 01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
70.590 đ
eSIM-Softbank-Japan Total 10GB (Confirmation Code: 9999)
eSIM-Softbank-Japan Total 10GB (Confirmation Code: 9999)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
249.600 đ
eSIM - IST - Japan (3GB/day) - 01day
eSIM - IST - Japan (3GB/day) - 01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
75.855 đ
eSIM-Softbank-Japan Total 15GB (Confirmation Code: 9999)
eSIM-Softbank-Japan Total 15GB (Confirmation Code: 9999)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
265.395 đ
eSIM - IST - Japan (MAX) - 01day
eSIM - IST - Japan (MAX) - 01day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
96.915 đ
eSIM-Softbank-Japan Total 30GB (Confirmation Code: 9999)
eSIM-Softbank-Japan Total 30GB (Confirmation Code: 9999)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
397.020 đ
eSIM - IST - Japan (Total 3GB)
eSIM - IST - Japan (Total 3GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
86.385 đ
eSIM-Softbank-Japan Total 50GB (Confirmation Code: 9999)
eSIM-Softbank-Japan Total 50GB (Confirmation Code: 9999)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
607.620 đ
eSIM - IST - Japan (Total 5GB)
eSIM - IST - Japan (Total 5GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
117.975 đ
eSIM - IST - Japan (Total 10GB)
eSIM - IST - Japan (Total 10GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
165.360 đ
eSIM - IST - Japan (Total 20GB)
eSIM - IST - Japan (Total 20GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
281.190 đ
eSIM - IST - Japan (Total 30GB)
eSIM - IST - Japan (Total 30GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
381.225 đ
eSIM - IST - Japan (Total 50GB)
eSIM - IST - Japan (Total 50GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
576.030 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (500MB/day)  (15 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (500MB/day) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
60.060 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (10MAX) - 01day (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (10MAX) - 01day (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
117.975 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (1GB/day)  (15 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (1GB/day) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
65.325 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (2GB/day)  (15 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (2GB/day) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
75.855 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (3GB/day)  (15 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region A (3GB/day) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
86.385 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (MAX) - 01day (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (MAX) - 01day (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
107.445 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 3GB)  (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 3GB) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
96.915 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 5GB)  (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 5GB) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
133.770 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 10GB)  (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 10GB) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
191.685 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 20GB)  (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 20GB) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
307.515 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 30GB)  (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 30GB) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
428.610 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 50GB)  (15 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region A (Total 50GB) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
639.210 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (500MB/day)  (11 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (500MB/day) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
60.060 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (10MAX) - 01day (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (10MAX) - 01day (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
117.975 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (1GB/day)  (11 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (1GB/day) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
65.325 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (2GB/day)  (11 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (2GB/day) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
75.855 đ
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (3GB/day)  (11 countries)
eSIM-IST Asia-Pacific Multi-region B (3GB/day) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
86.385 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (MAX) - 01day (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (MAX) - 01day (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
107.445 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 3GB)  (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 3GB) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
96.915 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 5GB)  (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 5GB) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
133.770 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 10GB)  (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 10GB) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
191.685 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 20GB)  (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 20GB) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
307.515 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 30GB)  (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 30GB) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
428.610 đ
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 50GB)  (11 countries)
eSIM - IST - Asia-Pacific Multi-region B (Total 50GB) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
639.210 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 500MB/day (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 500MB/day (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
51.110 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 10MAX/day (Charge from 3 days) (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 10MAX/day (Charge from 3 days) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
268.028 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 1GB/day (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 1GB/day (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
54.795 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 2GB/day (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 2GB/day (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
67.431 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 3GB/day (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - 3GB/day (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
77.435 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Unlimited/day (Charge from 3 days) (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Unlimited/day (Charge from 3 days) (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
230.120 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 3GB  (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 3GB (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
96.915 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 5GB  (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 5GB (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
133.770 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 10GB  (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 10GB (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
202.215 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 20GB  (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 20GB (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
354.900 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 30GB  (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 30GB (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
486.525 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 50GB  (15 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region A - Total 50GB (15 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
728.715 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 500MB/day (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 500MB/day (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
51.110 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 10MAX/day (Charge from 3 days) (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 10MAX/day (Charge from 3 days) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
268.028 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 1GB/day (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 1GB/day (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
54.795 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 2GB/day (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 2GB/day (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
67.431 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 3GB/day (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - 3GB/day (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
77.435 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Unlimited/day (Charge from 3 days) (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Unlimited/day (Charge from 3 days) (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
230.120 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 3GB  (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 3GB (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
96.915 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 5GB  (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 5GB (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
133.770 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 10GB  (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 10GB (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
202.215 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 20GB  (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 20GB (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
354.900 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 30GB  (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 30GB (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
486.525 đ
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 50GB  (11 countries)
[Recharge] IST Asia-Pacific Multi-region B - Total 50GB (11 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
728.715 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (300MB/day) (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (300MB/day) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
128.505 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (500MB/day)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (500MB/day) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
149.565 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (1GB/day)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (1GB/day) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
202.215 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 3GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 3GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
212.745 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 5GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 5GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
360.165 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 15GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 15GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
881.400 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 1GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 1GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
139.035 đ
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 8GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Multi-Region A (Total 8GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi Japan
512.850 đ
[Recharge] IST Multi-Region(Overseas Version) - Total 3GB  (20 countries)
[Recharge] IST Multi-Region(Overseas Version) - Total 3GB (20 countries)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
175.890 đ
[Recharge] IST Multi-Region(Overseas Version) - Total 5GB  (20 countries)
[Recharge] IST Multi-Region(Overseas Version) - Total 5GB (20 countries)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
270.660 đ
[Recharge] IST Multi-Region(Overseas Version) - Total 10GB  (20 countries)
[Recharge] IST Multi-Region(Overseas Version) - Total 10GB (20 countries)
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi Japan
428.610 đ
Zalo